字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
甜
Từ vựng · HSK 3
甜
tián
Nghe phát âm
ngọt
Gặp trong câu
要,这里的冰激凌很甜。
yào zhèlǐ de bīngjīlíng hěn tián
Có, kem ở đây rất ngọt.
Các chữ trong từ
甜
Học trong bài 6 →
Tra từ khác