字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

甜

tián

ngọt

Gặp trong câu

要,这里的冰激凌很甜。

yào zhèlǐ de bīngjīlíng hěn tián

Có, kem ở đây rất ngọt.

Các chữ trong từ