字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

跳

tiào

nhảy

Gặp trong câu

不累了,我今天还跳了几下。

bù lèi le wǒ jīntiān hái tiào le jǐ xià

Không mỏi nữa, hôm nay tôi còn nhảy vài lần.

Các chữ trong từ