字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

腿

tuǐ

chân

Gặp trong câu

昨天爬了一会儿,腿还累吗?

zuótiān pá le yíhuìr tuǐ hái lèi ma

Hôm qua leo một lúc, chân còn mỏi không?

Các chữ trong từ