字舟Zizhou
腿
Học chữ · Cấp 2

腿

PinyintuǐHán Việtthoái / thối
Danh từ

chân

13 nétBộ 肉Cấp 2Viết cấp 22 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 腿 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 腿

1 từ
火腿huǒtuǐgiăm bông
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 13 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
腿Số nét13 nét.