字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

西

xī

tây

Gặp trong câu

都知道,东、南、西、北我也知道。

dōu zhīdào dōng nán xī běi wǒ yě zhīdào

Đều biết, Đông Nam Tây Bắc tôi cũng biết.

Các chữ trong từ