字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

向

xiàng

hướng về; về phía; với; đối với

Gặp trong câu

你向谁问路?

nǐ xiàng shéi/shuí wèn lù

Bạn hỏi ai về đường đi?

我向朋友问路,不用再问别人了。

wǒ xiàng péngyou wèn lù búyòng zài wèn biérén le

Tôi hỏi một người bạn về đường đi, không cần hỏi người khác nữa.

Các chữ trong từ