字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

像

xiàng

giống

Gặp trong câu

我不认识,他很像我的朋友,衣服还有点儿脏。

wǒ bù rènshi tā hěn xiàng wǒ de péngyou yīfu hái yǒudiǎnr zāng

Tôi không quen; anh ấy rất giống bạn tôi, quần áo còn hơi bẩn.

Các chữ trong từ