你的行李放在哪里?
nǐ de xíngli fàng zài nǎlǐ
Hành lý của bạn để ở đâu?
xíngli
nǐ de xíngli fàng zài nǎlǐ
Hành lý của bạn để ở đâu?
wǒ bǎ xíngli fàng zài zhèlǐ
Tôi để hành lý ở đây.
chúle xíngli yǐwài nǐ yě yǒu yīfu ma
Ngoài hành lý ra, bạn cũng có quần áo à?