字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

行李

xíngli

hành lý

Gặp trong câu

你的行李放在哪里?

nǐ de xíngli fàng zài nǎlǐ

Hành lý của bạn để ở đâu?

我把行李放在这里。

wǒ bǎ xíngli fàng zài zhèlǐ

Tôi để hành lý ở đây.

除了行李以外,你也有衣服吗?

chúle xíngli yǐwài nǐ yě yǒu yīfu ma

Ngoài hành lý ra, bạn cũng có quần áo à?

Các chữ trong từ