字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

学期

xuéqī

học kỳ

Gặp trong câu

这个学期你的中文水平怎么样?

zhège xuéqī nǐ de Zhōngwén shuǐpíng zěnmeyàng

Học kỳ này trình độ tiếng Trung của bạn thế nào?

上个学期很好,这个学期更好了。

shàng gè xuéqī hěn hǎo zhège xuéqī gèng hǎo le

Học kỳ trước đã tốt, học kỳ này còn tốt hơn.

Các chữ trong từ