字舟Zizhou
期
Học chữ · Cấp 1

期

PinyinqīHán Việtkỳ / ky / kì
Lượng từ

kỳ; đợt; số (ấn phẩm)

12 nétBộ 月Cấp 1Viết cấp 145 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 期 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Từ vựng

Từ thường gặp có 期

11 từ
日期rìqīngày tháng
星期xīngqītuần; ngày trong tuần
星期日xīngqīrìchủ nhật
星期天xīngqītiānchủ nhật
假期jiàqīkỳ nghỉ
学期xuéqīhọc kỳ
长期chángqīdài hạn
定期dìngqīđịnh kỳ; định thời hạn
短期duǎnqīngắn hạn
近期jìnqīgần về mặt thời gian
期待qīdàimong chờ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 月 · 12 nét

月Bộ thủBộ số 74 trong hệ tra cứu Unicode.
期Số nét12 nét.