字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

牙

yá

răng

Gặp trong câu

七点起床,我每天刷牙两遍。

qī diǎn qǐchuáng wǒ měi tiān shuā yá liǎng biàn

Bảy giờ tôi dậy; mỗi ngày tôi đánh răng hai lượt.

在卫生间。我的牙有点儿疼。

zài wèishēngjiān wǒ de yá yǒudiǎnr téng

Ở nhà vệ sinh. Răng tôi hơi đau.

Các chữ trong từ