字舟Zizhou
牙
Học chữ · Cấp 4

牙

PinyinyáHán Việtnha
Danh từ

răng

4 nétBộ 牙Cấp 4Viết cấp 26 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 牙 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 牙

5 từ
刷牙shuā yáđánh răng
牙刷yáshuābàn chải đánh răng
西班牙语Xībānyáyǔngôn ngữ Tây Ban Nha
牙齿yáchǐrăng
牙膏yágāokem đánh răng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 牙 · 4 nét

牙Bộ thủBộ số 92 trong hệ tra cứu Unicode.
牙Số nét4 nét.