字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
饮料
Từ vựng · HSK 3
饮料
yǐnliào
Nghe phát âm
đồ uống; thức uống
Gặp trong câu
这种饮料常见吗?
zhè zhǒng yǐnliào cháng jiàn ma
Loại đồ uống này có thường gặp không?
Các chữ trong từ
饮
料
Học trong bài 21 →
Tra từ khác