字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

饮料

yǐnliào

đồ uống; thức uống

Gặp trong câu

这种饮料常见吗?

zhè zhǒng yǐnliào cháng jiàn ma

Loại đồ uống này có thường gặp không?

Các chữ trong từ