字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
园
Từ vựng · HSK 3
园
yuán
Nghe phát âm
vườn; khuôn viên
Gặp trong câu
这个园夏天很漂亮吗?
zhège yuán xiàtiān hěn piàoliang ma
Khu vườn/khuôn viên này vào mùa hè có đẹp không?
Các chữ trong từ
园
Học trong bài 44 →
Tra từ khác