字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

园

yuán

vườn; khuôn viên

Gặp trong câu

这个园夏天很漂亮吗?

zhège yuán xiàtiān hěn piàoliang ma

Khu vườn/khuôn viên này vào mùa hè có đẹp không?

Các chữ trong từ