字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

照

zhào

theo; chiếu; chụp

Gặp trong câu

月亮照着我们吗?

yuèliang zhào zhe wǒmen ma

Mặt trăng đang chiếu lên chúng ta phải không?

月亮照着我们,真好看。

yuèliang zhào zhe wǒmen zhēn hǎokàn

Mặt trăng đang chiếu lên chúng ta, thật đẹp.

Các chữ trong từ