字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

中

zhōng

trong; giữa

Gặp trong câu

在这个节目中,我们也说说音乐吧。

zài zhège jiémù zhōng wǒmen yě shuō shuō yīnyuè ba

Trong chương trình này, chúng ta cũng nói về âm nhạc nhé.

有关,节目中有很多中国音乐。

yǒuguān jiémù zhōng yǒu hěn duō Zhōngguó yīnyuè

Có liên quan, trong chương trình có nhiều nhạc Trung Quốc.

Các chữ trong từ