字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

最后

zuìhòu

cuối cùng; sau cùng

Gặp trong câu

最后找到了,看来不用再找了。

zuìhòu zhǎo dào le kànlái búyòng zài zhǎo le

Cuối cùng đã tìm thấy, xem ra không cần tìm nữa.

Các chữ trong từ