字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

最近

zuìjìn

gần đây

Gặp trong câu

最近你常看报纸吗?

zuìjìn nǐ cháng kàn bàozhǐ ma

Gần đây bạn có thường đọc báo không?

Các chữ trong từ