字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

芽

yá

mầm; chồi

Gặp trong câu

春天来了,树枝上长出了新芽。

chūntiān lái le shù zhī shàng zhǎng chū le xīn yá

Mùa xuân đến, trên cành cây đã đâm chồi non.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.