字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

倍

bèi

lần; gấp (bội số)

Gặp trong câu

现在的价格是以前的两倍。

xiànzài de jiàgé shì yǐqián de liǎng bèi

Giá hiện tại gấp đôi giá trước đây.

Các chữ trong từ