字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
倍
Từ vựng · HSK 4
倍
bèi
Nghe phát âm
lần; gấp (bội số)
Gặp trong câu
现在的价格是以前的两倍。
xiànzài de jiàgé shì yǐqián de liǎng bèi
Giá hiện tại gấp đôi giá trước đây.
Các chữ trong từ
倍
Học trong bài 67 →
Tra từ khác