字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

倚

yǐ

dựa vào

Gặp trong câu

他倚着窗户,默默地看着外面的雨。

tā yǐ zhe chuānghu mòmò de kàn zhe wàimiàn de yǔ

Anh ấy tựa vào cửa sổ, lặng lẽ ngắm mưa bên ngoài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.