Danh từ
安眠药
ānmiányàoDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le ānmiányào
材料提到了安眠药。Tài liệu có nhắc tới 安眠药.cáiliào tídào le ānmiányào
材料提到了安眠药。Tài liệu có nhắc tới 安眠药.cáiliào tídào le fēngzheng
材料提到了风筝。Tài liệu có nhắc tới 风筝.cáiliào tídào le qínghuái
材料提到了情怀。Tài liệu có nhắc tới 情怀.cáiliào tídào le shànyì
材料提到了善意。Tài liệu có nhắc tới 善意.cáiliào tídào le xiùjué
材料提到了嗅觉。Tài liệu có nhắc tới 嗅觉.cáiliào tídào le xuēzi
材料提到了靴子。Tài liệu có nhắc tới 靴子.cáiliào tídào le bùjí
材料提到了不及。Tài liệu có nhắc tới 不及.cáiliào tídào le chénsī
材料提到了沉思。Tài liệu có nhắc tới 沉思.cáiliào tídào le jǐnsuō
材料提到了紧缩。Tài liệu có nhắc tới 紧缩.cáiliào tídào le qiēgē
材料提到了切割。Tài liệu có nhắc tới 切割.cáiliào tídào le sòngxíng
材料提到了送行。Tài liệu có nhắc tới 送行.cáiliào tídào le suō
材料提到了缩。Tài liệu có nhắc tới 缩.cáiliào tídào le tuìsuō
材料提到了退缩。Tài liệu có nhắc tới 退缩.cáiliào tídào le yǐ
材料提到了倚。Tài liệu có nhắc tới 倚.cáiliào tídào le cì’ěr
材料提到了刺耳。Tài liệu có nhắc tới 刺耳.cáiliào tídào le qīngxíng
材料提到了轻型。Tài liệu có nhắc tới 轻型.cáiliào tídào le shùnxīn
材料提到了顺心。Tài liệu có nhắc tới 顺心.cáiliào tídào le rèn
材料提到了任。Tài liệu có nhắc tới 任; source gán POS 动、连. Đây là lexical anchor B183 và là bề mặt trực tiếp của grammar #122.cáiliào tídào le dāngjī-lìduàn
材料提到了当机立断。Tài liệu có nhắc tới 当机立断; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le zǒutóu-wúlù
材料提到了走投无路。Tài liệu có nhắc tới 走投无路; snapshot không gán POS cho mục này. Grammar #121 dùng 非得 đã được giới thiệu lexical từ B126.