字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

亦

yì

cũng

Gặp trong câu

他是我的老师,亦是我的朋友。

tā shì wǒ de lǎoshī yì shì wǒ de péngyou

Ông ấy là thầy tôi, cũng là bạn tôi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.