Động tác bằng tay và vận động
扒
bāĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bā
材料提到了扒。Tài liệu có nhắc tới 扒.cáiliào tídào le bā
材料提到了扒。Tài liệu có nhắc tới 扒.cáiliào tídào le cèng
材料提到了蹭。Tài liệu có nhắc tới 蹭.cáiliào tídào le chě
材料提到了扯。Tài liệu có nhắc tới 扯.cáiliào tídào le cuō
材料提到了搓。Tài liệu có nhắc tới 搓.cáiliào tídào le sā
材料提到了撒。Tài liệu có nhắc tới 撒.cáiliào tídào le chǒu
材料提到了瞅。Tài liệu có nhắc tới 瞅.cáiliào tídào le dàimàn
材料提到了怠慢。Tài liệu có nhắc tới 怠慢.cáiliào tídào le mī
材料提到了眯。Tài liệu có nhắc tới 眯.cáiliào tídào le shú
材料提到了赎。Tài liệu có nhắc tới 赎.cáiliào tídào le zòu
材料提到了揍。Tài liệu có nhắc tới 揍.cáiliào tídào le gāng
材料提到了缸。Tài liệu có nhắc tới 缸.cáiliào tídào le shàngbànchǎng
材料提到了上半场。Tài liệu có nhắc tới 上半场.cáiliào tídào le yáo
材料提到了窑。Tài liệu có nhắc tới 窑.cáiliào tídào le yóuhuà
材料提到了油画。Tài liệu có nhắc tới 油画.cáiliào tídào le zǐ
材料提到了籽。Tài liệu có nhắc tới 籽.cáiliào tídào le àibúshìshǒu
材料提到了爱不释手。Tài liệu có nhắc tới 爱不释手.cáiliào tídào le niào
材料提到了尿。Tài liệu có nhắc tới 尿.cáiliào tídào le xǔ
材料提到了许。Tài liệu có nhắc tới 许.cáiliào tídào le yì
材料提到了亦。Tài liệu có nhắc tới 亦.cáiliào tídào le zhēng
材料提到了蒸。Tài liệu có nhắc tới 蒸.