Từ vựng · HSK 7–9鹰
yīng
đại bàng
Gặp trong câu
一只鹰在天空中慢慢地飞着。 yī zhī yīng zài tiānkōng zhōng màn màn de fēi zhe
Một con đại bàng đang chầm chậm bay lượn trên bầu trời.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.