Danh từ
初衷
chūzhōngDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le chūzhōng
材料提到了初衷。Tài liệu có nhắc tới 初衷.cáiliào tídào le chūzhōng
材料提到了初衷。Tài liệu có nhắc tới 初衷.cáiliào tídào le gǎng
材料提到了港。Tài liệu có nhắc tới 港.cáiliào tídào le jīsù
材料提到了激素。Tài liệu có nhắc tới 激素.cáiliào tídào le jīng
材料提到了茎。Tài liệu có nhắc tới 茎.cáiliào tídào le shìzi
材料提到了柿子。Tài liệu có nhắc tới 柿子.cáiliào tídào le tǎnzi
材料提到了毯子。Tài liệu có nhắc tới 毯子.cáiliào tídào le tīzi
材料提到了梯子。Tài liệu có nhắc tới 梯子.cáiliào tídào le tiānshǐ
材料提到了天使。Tài liệu có nhắc tới 天使.cáiliào tídào le yīng
材料提到了鹰。Tài liệu có nhắc tới 鹰.cáiliào tídào le fāyá
材料提到了发芽。Tài liệu có nhắc tới 发芽.cáiliào tídào le guòbuqù
材料提到了过不去。Tài liệu có nhắc tới 过不去.cáiliào tídào le liánxī
材料提到了怜惜。Tài liệu có nhắc tới 怜惜.cáiliào tídào le qìngxìng
材料提到了庆幸。Tài liệu có nhắc tới 庆幸.cáiliào tídào le shèn
材料提到了渗。Tài liệu có nhắc tới 渗.cáiliào tídào le sī
材料提到了撕。Tài liệu có nhắc tới 撕.cáiliào tídào le tā
材料提到了塌。Tài liệu có nhắc tới 塌.cáiliào tídào le zhuīzhú
材料提到了追逐。Tài liệu có nhắc tới 追逐.cáiliào tídào le hānhòu
材料提到了憨厚。Tài liệu có nhắc tới 憨厚.cáiliào tídào le lǐsuǒdāngrán
材料提到了理所当然。Tài liệu có nhắc tới 理所当然; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le jiǎshǐ
材料提到了假使。Tài liệu có nhắc tới 假使; đây là lexical anchor của B177 và là một bề mặt được ghi trực tiếp trong grammar #109.