字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 36

假若/假使……,…… · 幸亏/幸好……,不然/否则……Hệ thống ngôn ngữ · 假设复句 I–II

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ

初衷

chūzhōng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chūzhōng

材料提到了初衷。Tài liệu có nhắc tới 初衷.
Danh từ

港

gǎng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǎng

材料提到了港。Tài liệu có nhắc tới 港.
Danh từ

激素

jīsù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīsù

材料提到了激素。Tài liệu có nhắc tới 激素.
Danh từ

茎

jīng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīng

材料提到了茎。Tài liệu có nhắc tới 茎.
Danh từ

柿子

shìzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shìzi

材料提到了柿子。Tài liệu có nhắc tới 柿子.
Danh từ

毯子

tǎnzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tǎnzi

材料提到了毯子。Tài liệu có nhắc tới 毯子.
Danh từ

梯子

tīzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tīzi

材料提到了梯子。Tài liệu có nhắc tới 梯子.
Danh từ

天使

tiānshǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiānshǐ

材料提到了天使。Tài liệu có nhắc tới 天使.
Danh từ

鹰

yīng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yīng

材料提到了鹰。Tài liệu có nhắc tới 鹰.
Hành động

发芽

fāyá
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fāyá

材料提到了发芽。Tài liệu có nhắc tới 发芽.
Hành động

过不去

guòbuqù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guòbuqù

材料提到了过不去。Tài liệu có nhắc tới 过不去.
Hành động

怜惜

liánxī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liánxī

材料提到了怜惜。Tài liệu có nhắc tới 怜惜.
Hành động

庆幸

qìngxìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qìngxìng

材料提到了庆幸。Tài liệu có nhắc tới 庆幸.
Hành động

渗

shèn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shèn

材料提到了渗。Tài liệu có nhắc tới 渗.
Hành động

撕

sī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sī

材料提到了撕。Tài liệu có nhắc tới 撕.
Hành động

塌

tā
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tā

材料提到了塌。Tài liệu có nhắc tới 塌.
Hành động

追逐

zhuīzhú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuīzhú

材料提到了追逐。Tài liệu có nhắc tới 追逐.
Tính chất

憨厚

hānhòu
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hānhòu

材料提到了憨厚。Tài liệu có nhắc tới 憨厚.
Cụm không gán POS trong source

理所当然

lǐsuǒdāngrán
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǐsuǒdāngrán

材料提到了理所当然。Tài liệu có nhắc tới 理所当然; snapshot không gán POS cho mục này.
Liên từ/grammar anchor

假使

jiǎshǐ
LIÊN TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎshǐ

材料提到了假使。Tài liệu có nhắc tới 假使; đây là lexical anchor của B177 và là một bề mặt được ghi trực tiếp trong grammar #109.