字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

砸

zá

đập

Gặp trong câu

一块石头砸坏了汽车的玻璃。

yī kuài shítou zá huài le qìchē de bōli

Một hòn đá đập vỡ kính xe ô tô.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.