字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 29

不是 · 不是我说你Hệ thống ngôn ngữ · 话语标记 I

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Động tác và quá trình

伴奏

bànzòu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bànzòu

材料提到了伴奏。Tài liệu có nhắc tới 伴奏.
Động tác và quá trình

不惜

bùxī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùxī

材料提到了不惜。Tài liệu có nhắc tới 不惜.
Động tác và quá trình

倾诉

qīngsù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qīngsù

材料提到了倾诉。Tài liệu có nhắc tới 倾诉.
Động tác và quá trình

退回

tuìhuí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tuìhuí

材料提到了退回。Tài liệu có nhắc tới 退回.
Động tác và quá trình

瓦解

wǎjiě
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wǎjiě

材料提到了瓦解。Tài liệu có nhắc tới 瓦解.
Danh từ cơ thể, cấu trúc và vật thể

癌

ái
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le ái

材料提到了癌。Tài liệu có nhắc tới 癌.
Danh từ cơ thể, cấu trúc và vật thể

部首

bùshǒu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùshǒu

材料提到了部首。Tài liệu có nhắc tới 部首.
Danh từ cơ thể, cấu trúc và vật thể

骨骼

gǔgé
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǔgé

材料提到了骨骼。Tài liệu có nhắc tới 骨骼.
Danh từ cơ thể, cấu trúc và vật thể

屏障

píngzhàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le píngzhàng

材料提到了屏障。Tài liệu có nhắc tới 屏障.
Danh từ cơ thể, cấu trúc và vật thể

树干

shùgàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shùgàn

材料提到了树干。Tài liệu có nhắc tới 树干.
Đánh giá, cách thức và thành ngữ

挨家挨户

āijiā-āihù
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le āijiā-āihù

材料提到了挨家挨户。Tài liệu có nhắc tới 挨家挨户.
Đánh giá, cách thức và thành ngữ

不慎

búshèn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le búshèn

材料提到了不慎。Tài liệu có nhắc tới 不慎.
Đánh giá, cách thức và thành ngữ

见多识广

jiànduō-shíguǎng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiànduō-shíguǎng

材料提到了见多识广。Tài liệu có nhắc tới 见多识广.
Đánh giá, cách thức và thành ngữ

面面俱到

miànmiàn-jùdào
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le miànmiàn-jùdào

材料提到了面面俱到。Tài liệu có nhắc tới 面面俱到.
Đánh giá, cách thức và thành ngữ

史无前例

shǐwúqiánlì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shǐwúqiánlì

材料提到了史无前例。Tài liệu có nhắc tới 史无前例.
Từ chức năng, thời gian và hành động khác

标记

biāojì
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biāojì

材料提到了标记。Tài liệu có nhắc tới 标记; đây là curriculum anchor của B143 và phù hợp với phân loại 话语标记 của grammar #41–#42, nhưng không phải chính hình thức 不是 hoặc 不是我说你.
Từ chức năng, thời gian và hành động khác

饶

ráo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le ráo

材料提到了饶。Tài liệu có nhắc tới 饶.
Từ chức năng, thời gian và hành động khác

昔日

xīrì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīrì

材料提到了昔日。Tài liệu có nhắc tới 昔日.
Từ chức năng, thời gian và hành động khác

夜宵

yèxiāo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yèxiāo

材料提到了夜宵。Tài liệu có nhắc tới 夜宵.
Từ chức năng, thời gian và hành động khác

砸

zá
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zá

材料提到了砸。Tài liệu có nhắc tới 砸.