字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

渣

zhā

cặn; bã; xỉ

Gặp trong câu

茶里有一些渣。

chá lǐ yǒu yìxiē zhā

Trong trà có một ít cặn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.