字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

榨

zhà

ép; vắt

Gặp trong câu

早上她用新鲜的橙子榨了果汁。

zǎoshang tā yòng xīnxiān de chéngzi zhà le guǒzhī

Buổi sáng cô ấy dùng cam tươi ép nước trái cây.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.