字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

沾

zhān

dính; thấm

Gặp trong câu

他的鞋上沾了很多泥。

tā de xié shàng zhān le hěn duō ní

Giày của anh ấy dính rất nhiều bùn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.