字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 48

不同气候类型 · 气候变化 · 大气监测Lập luận và đánh giá · Môi trường khí quyển

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

借条

jiètiáo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiètiáo

材料提到了借条。Tài liệu có nhắc tới 借条.
Danh từ và từ đa chức năng

纽带

niǔdài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le niǔdài

材料提到了纽带。Tài liệu có nhắc tới 纽带.
Danh từ và từ đa chức năng

气象

qìxiàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qìxiàng

材料提到了气象。Tài liệu có nhắc tới 气象; đây là lexical anchor B240 và phù hợp trực tiếp topic 大气环境.
Danh từ và từ đa chức năng

声势

shēngshì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēngshì

材料提到了声势。Tài liệu có nhắc tới 声势; prominence không thay measurement.
Danh từ và từ đa chức năng

自称

zìchēng
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zìchēng

材料提到了自称。Tài liệu có nhắc tới 自称; source gán POS 动、名, self-claim cần kiểm chứng độc lập.
Hành động

表态

biǎotài
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biǎotài

材料提到了表态。Tài liệu có nhắc tới 表态.
Hành động

观测

guāncè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guāncè

材料提到了观测。Tài liệu có nhắc tới 观测; phù hợp trực tiếp focus 大气监测.
Hành động

揭发

jiēfā
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiēfā

材料提到了揭发。Tài liệu có nhắc tới 揭发.
Hành động

扩张

kuòzhāng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuòzhāng

材料提到了扩张。Tài liệu có nhắc tới 扩张; chỉ dùng khi source xác định đối tượng/phạm vi tăng.
Hành động

垄断

lǒngduàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǒngduàn

材料提到了垄断。Tài liệu có nhắc tới 垄断.
Hành động

募捐

mùjuān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mùjuān

材料提到了募捐。Tài liệu có nhắc tới 募捐.
Hành động

判处

pànchǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pànchǔ

材料提到了判处。Tài liệu có nhắc tới 判处; chỉ giữ ở mức lexical/source context.
Hành động

破裂

pòliè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pòliè

材料提到了破裂。Tài liệu có nhắc tới 破裂.
Hành động

享有

xiǎngyǒu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiǎngyǒu

材料提到了享有。Tài liệu có nhắc tới 享有.
Hành động

泄

xiè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiè

材料提到了泄。Tài liệu có nhắc tới 泄.
Hành động

沾

zhān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhān

材料提到了沾。Tài liệu có nhắc tới 沾.
Tính chất

火热

huǒrè
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huǒrè

材料提到了火热。Tài liệu có nhắc tới 火热; không dùng cảm nhận này thay số đo nhiệt độ.
Tính chất

重量级

zhòngliàngjí
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhòngliàngjí

材料提到了重量级。Tài liệu có nhắc tới 重量级; không dùng nhãn uy tín thay chất lượng dữ liệu.
Cụm không gán POS trong source

顺其自然

shùnqízìrán
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shùnqízìrán

材料提到了顺其自然。Tài liệu có nhắc tới 顺其自然; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

鲜为人知

xiǎnwéirénzhī
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiǎnwéirénzhī

材料提到了鲜为人知。Tài liệu có nhắc tới 鲜为人知; snapshot không gán POS cho mục này.