字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

遮

zhē

che đậy

Gặp trong câu

她用手遮住眼睛,不敢往下看。

tā yòng shǒu zhē zhù yǎnjing bù gǎn wǎng xià kàn

Cô ấy lấy tay che mắt, không dám nhìn tiếp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.