Danh từ và đơn vị cụ thể
磅
bàngLƯỢNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bàng
材料提到了磅。Tài liệu có nhắc tới 磅.cáiliào tídào le bàng
材料提到了磅。Tài liệu có nhắc tới 磅.cáiliào tídào le dībà
材料提到了堤坝。Tài liệu có nhắc tới 堤坝.cáiliào tídào le fānchuán
材料提到了帆船。Tài liệu có nhắc tới 帆船.cáiliào tídào le mó
材料提到了膜。Tài liệu có nhắc tới 膜.cáiliào tídào le shǒupà
材料提到了手帕。Tài liệu có nhắc tới 手帕.cáiliào tídào le biāozhì
材料提到了标致。Tài liệu có nhắc tới 标致.cáiliào tídào le chéngtiān
材料提到了成天。Tài liệu có nhắc tới 成天.cáiliào tídào le chéngzhì
材料提到了诚挚。Tài liệu có nhắc tới 诚挚.cáiliào tídào le gǎirì
材料提到了改日。Tài liệu có nhắc tới 改日.cáiliào tídào le jíjù
材料提到了急剧。Tài liệu có nhắc tới 急剧.cáiliào tídào le guòguān
材料提到了过关。Tài liệu có nhắc tới 过关.cáiliào tídào le qiángzhàn
材料提到了强占。Tài liệu có nhắc tới 强占.cáiliào tídào le róngxǔ
材料提到了容许。Tài liệu có nhắc tới 容许.cáiliào tídào le zhānbǔ
材料提到了占卜。Tài liệu có nhắc tới 占卜.cáiliào tídào le zhìxī
材料提到了窒息。Tài liệu có nhắc tới 窒息.cáiliào tídào le jūshù
材料提到了拘束。Tài liệu có nhắc tới 拘束.cáiliào tídào le rèlèi-yíngkuàng
材料提到了热泪盈眶。Tài liệu có nhắc tới 热泪盈眶.cáiliào tídào le wěnluàn
材料提到了紊乱。Tài liệu có nhắc tới 紊乱.cáiliào tídào le zhē
材料提到了遮。Tài liệu có nhắc tới 遮.cáiliào tídào le zhēdǎng
材料提到了遮挡。Tài liệu có nhắc tới 遮挡.