字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 29

反过来(说) · 概括来说Hệ thống ngôn ngữ · 话语标记 II

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và đơn vị cụ thể

磅

bàng
LƯỢNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bàng

材料提到了磅。Tài liệu có nhắc tới 磅.
Danh từ và đơn vị cụ thể

堤坝

dībà
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dībà

材料提到了堤坝。Tài liệu có nhắc tới 堤坝.
Danh từ và đơn vị cụ thể

帆船

fānchuán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fānchuán

材料提到了帆船。Tài liệu có nhắc tới 帆船.
Danh từ và đơn vị cụ thể

膜

mó
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mó

材料提到了膜。Tài liệu có nhắc tới 膜.
Danh từ và đơn vị cụ thể

手帕

shǒupà
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shǒupà

材料提到了手帕。Tài liệu có nhắc tới 手帕.
Thời gian, mức độ và đặc tính

标致

biāozhì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biāozhì

材料提到了标致。Tài liệu có nhắc tới 标致.
Thời gian, mức độ và đặc tính

成天

chéngtiān
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chéngtiān

材料提到了成天。Tài liệu có nhắc tới 成天.
Thời gian, mức độ và đặc tính

诚挚

chéngzhì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chéngzhì

材料提到了诚挚。Tài liệu có nhắc tới 诚挚.
Thời gian, mức độ và đặc tính

改日

gǎirì
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǎirì

材料提到了改日。Tài liệu có nhắc tới 改日.
Thời gian, mức độ và đặc tính

急剧

jíjù
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jíjù

材料提到了急剧。Tài liệu có nhắc tới 急剧.
Hành động, cho phép và chiếm lĩnh

过关

guòguān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guòguān

材料提到了过关。Tài liệu có nhắc tới 过关.
Hành động, cho phép và chiếm lĩnh

强占

qiángzhàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiángzhàn

材料提到了强占。Tài liệu có nhắc tới 强占.
Hành động, cho phép và chiếm lĩnh

容许

róngxǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le róngxǔ

材料提到了容许。Tài liệu có nhắc tới 容许.
Hành động, cho phép và chiếm lĩnh

占卜

zhānbǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhānbǔ

材料提到了占卜。Tài liệu có nhắc tới 占卜.
Hành động, cho phép và chiếm lĩnh

窒息

zhìxī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhìxī

材料提到了窒息。Tài liệu có nhắc tới 窒息.
Trạng thái, che chắn và biểu cảm

拘束

jūshù
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jūshù

材料提到了拘束。Tài liệu có nhắc tới 拘束.
Trạng thái, che chắn và biểu cảm

热泪盈眶

rèlèi-yíngkuàng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le rèlèi-yíngkuàng

材料提到了热泪盈眶。Tài liệu có nhắc tới 热泪盈眶.
Trạng thái, che chắn và biểu cảm

紊乱

wěnluàn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wěnluàn

材料提到了紊乱。Tài liệu có nhắc tới 紊乱.
Trạng thái, che chắn và biểu cảm

遮

zhē
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhē

材料提到了遮。Tài liệu có nhắc tới 遮.
Trạng thái, che chắn và biểu cảm

遮挡

zhēdǎng
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēdǎng

材料提到了遮挡。Tài liệu có nhắc tới 遮挡.