字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

撰写

zhuànxiě

viết

Gặp trong câu

她花了三个月撰写这份报告。

tā huā le sān gè yuè zhuànxiě zhè fèn bàogào

Cô ấy mất ba tháng để viết bản báo cáo này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.