Soạn thảo và loại văn bản
草案
cǎo’ànDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le cǎo’àn
材料提到了草案。Tài liệu có nhắc tới 草案.cáiliào tídào le cǎo’àn
材料提到了草案。Tài liệu có nhắc tới 草案.cáiliào tídào le cíchéng
材料提到了辞呈。Tài liệu có nhắc tới 辞呈.cáiliào tídào le jìyào
材料提到了纪要。Tài liệu có nhắc tới 纪要.cáiliào tídào le nǐ
材料提到了拟。Tài liệu có nhắc tới 拟.cáiliào tídào le qǐcǎo
材料提到了起草。Tài liệu có nhắc tới 起草.cáiliào tídào le dǒngshì
材料提到了董事。Tài liệu có nhắc tới 董事.cáiliào tídào le dǒngshìhuì
材料提到了董事会。Tài liệu có nhắc tới 董事会.cáiliào tídào le wěiyuán
材料提到了委员。Tài liệu có nhắc tới 委员.cáiliào tídào le yì
材料提到了议。Tài liệu có nhắc tới 议.cáiliào tídào le yìtí
材料提到了议题。Tài liệu có nhắc tới 议题.cáiliào tídào le zhuànxiě
材料提到了撰写。Tài liệu có nhắc tới 撰写.cáiliào tídào le qiǎnxiǎn
材料提到了浅显。Tài liệu có nhắc tới 浅显.cáiliào tídào le lǐhuì
材料提到了理会。Tài liệu có nhắc tới 理会.cáiliào tídào le mángmù
材料提到了盲目。Tài liệu có nhắc tới 盲目.cáiliào tídào le zhījǐ
材料提到了知己。Tài liệu có nhắc tới 知己.cáiliào tídào le cǎoyào
材料提到了草药。Tài liệu có nhắc tới 草药.cáiliào tídào le fàngshuǐ
材料提到了放水。Tài liệu có nhắc tới 放水.cáiliào tídào le gǔjí
材料提到了古籍。Tài liệu có nhắc tới 古籍.cáiliào tídào le pò’àn
材料提到了破案。Tài liệu có nhắc tới 破案.cáiliào tídào le zìlǐ
材料提到了自理。Tài liệu có nhắc tới 自理.