字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 23

理解和起草各类文件和文案Năng lực · Hiểu và soạn thảo văn bản, tài liệu

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Soạn thảo và loại văn bản

草案

cǎo’àn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cǎo’àn

材料提到了草案。Tài liệu có nhắc tới 草案.
Soạn thảo và loại văn bản

辞呈

cíchéng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cíchéng

材料提到了辞呈。Tài liệu có nhắc tới 辞呈.
Soạn thảo và loại văn bản

纪要

jìyào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìyào

材料提到了纪要。Tài liệu có nhắc tới 纪要.
Soạn thảo và loại văn bản

拟

nǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nǐ

材料提到了拟。Tài liệu có nhắc tới 拟.
Soạn thảo và loại văn bản

起草

qǐcǎo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǐcǎo

材料提到了起草。Tài liệu có nhắc tới 起草.
Cuộc họp và nội dung nghị sự

董事

dǒngshì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǒngshì

材料提到了董事。Tài liệu có nhắc tới 董事.
Cuộc họp và nội dung nghị sự

董事会

dǒngshìhuì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǒngshìhuì

材料提到了董事会。Tài liệu có nhắc tới 董事会.
Cuộc họp và nội dung nghị sự

委员

wěiyuán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wěiyuán

材料提到了委员。Tài liệu có nhắc tới 委员.
Cuộc họp và nội dung nghị sự

议

yì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yì

材料提到了议。Tài liệu có nhắc tới 议.
Cuộc họp và nội dung nghị sự

议题

yìtí
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìtí

材料提到了议题。Tài liệu có nhắc tới 议题.
Biên soạn và diễn đạt

撰写

zhuànxiě
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuànxiě

材料提到了撰写。Tài liệu có nhắc tới 撰写.
Biên soạn và diễn đạt

浅显

qiǎnxiǎn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiǎnxiǎn

材料提到了浅显。Tài liệu có nhắc tới 浅显.
Biên soạn và diễn đạt

理会

lǐhuì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǐhuì

材料提到了理会。Tài liệu có nhắc tới 理会.
Biên soạn và diễn đạt

盲目

mángmù
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mángmù

材料提到了盲目。Tài liệu có nhắc tới 盲目.
Biên soạn và diễn đạt

知己

zhījǐ
TÍNH TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhījǐ

材料提到了知己。Tài liệu có nhắc tới 知己.
Nhóm từ mở rộng

草药

cǎoyào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cǎoyào

材料提到了草药。Tài liệu có nhắc tới 草药.
Nhóm từ mở rộng

放水

fàngshuǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fàngshuǐ

材料提到了放水。Tài liệu có nhắc tới 放水.
Nhóm từ mở rộng

古籍

gǔjí
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǔjí

材料提到了古籍。Tài liệu có nhắc tới 古籍.
Nhóm từ mở rộng

破案

pò’àn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pò’àn

材料提到了破案。Tài liệu có nhắc tới 破案.
Nhóm từ mở rộng

自理

zìlǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zìlǐ

材料提到了自理。Tài liệu có nhắc tới 自理.