字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

幢

zhuàng

lượng từ cho tòa nhà

Gặp trong câu

村里新建了几幢楼。

cūn lǐ xīn jiàn le jǐ zhuàng lóu

Trong làng mới xây mấy tòa nhà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.