字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

揍

zòu

đánh; đấm

Gặp trong câu

你再这样胡闹,小心我揍你!

nǐ zài zhèyàng húnào xiǎoxīn wǒ zòu nǐ

Còn làm loạn như thế nữa thì liệu hồn, tôi đánh cho đấy!

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.