字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

吹

chuī

thổi

Gặp trong câu

下午三点前后,外面一直在吹风。

xiàwǔ sān diǎn qiánhòu wàimiàn yìzhí zài chuī fēng

Khoảng ba giờ chiều, bên ngoài gió vẫn thổi liên tục.

Các chữ trong từ