字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
戴
Từ vựng · HSK 4
戴
dài
Nghe phát âm
đeo (kính, mũ, găng tay,...)
Gặp trong câu
他戴着帽子,站在第一排。
tā dài zhe màozi zhàn zài dì yī pái
Anh ấy đội mũ, đứng ở hàng đầu tiên.
Các chữ trong từ
戴
Học trong bài 42 →
Tra từ khác