字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

道

dào

lượng từ cho món ăn, câu hỏi hoặc bước trong quy trình

Gặp trong câu

这道题让同学改错了。

zhè dào tí ràng tóngxué gǎi cuò le

Câu này bị bạn học sửa thành sai rồi.

Các chữ trong từ