字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
份
Từ vựng · HSK 4
份
fèn
Nghe phát âm
phần; bản; suất (lượng từ)
Gặp trong câu
请给我一份材料。
qǐng gěi wǒ yī fèn cáiliào
Vui lòng đưa cho tôi một bộ tài liệu.
Các chữ trong từ
份
Học trong bài 32 →
Tra từ khác