字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

份

fèn

phần; bản; suất (lượng từ)

Gặp trong câu

请给我一份材料。

qǐng gěi wǒ yī fèn cáiliào

Vui lòng đưa cho tôi một bộ tài liệu.

Các chữ trong từ