字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

逛

guàng

đi dạo; đi xem/mua sắm

Gặp trong câu

逛商店的时候,我首先看价格。

guàng shāngdiàn de shíhou wǒ shǒuxiān kàn jiàgé

Khi đi mua sắm ở cửa hàng, trước tiên tôi xem giá.

Các chữ trong từ