字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

街道

jiēdào

đường phố

Gặp trong câu

当时大家在街道旁边排队。

dāngshí dàjiā zài jiēdào pángbiān páiduì

Lúc đó mọi người xếp hàng bên cạnh đường.

Các chữ trong từ