字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

仅仅

jǐnjǐn

chỉ; chỉ đơn thuần

Gặp trong câu

他仅仅听了一次,就记住了。

tā jǐnjǐn tīng le yī cì jiù jì zhù le

Anh ấy chỉ nghe một lần đã nhớ được.

Các chữ trong từ