字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

咳嗽

késou

ho; bị ho

Gặp trong câu

当我咳嗽时,我去看医生。

dāng wǒ késou shí wǒ qù kàn yīshēng

Khi tôi ho, tôi đi khám bác sĩ.

Các chữ trong từ