字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

俩

liǎ

hai người/cái; cả hai (khẩu ngữ)

Gặp trong câu

我们俩想成为老师。

wǒmen liǎ xiǎng chéngwéi lǎoshī

Hai chúng tôi muốn trở thành giáo viên.

其他人先走,我们俩再留一会儿。

qítā rén xiān zǒu wǒmen liǎ zài liú yíhuìr

Những người khác đi trước, hai chúng tôi ở lại thêm một lát.

Các chữ trong từ