字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

却

què

nhưng

Gặp trong câu

他很努力,表现却一般。

tā hěn nǔlì biǎoxiàn què yìbān

Anh ấy rất cố gắng nhưng biểu hiện lại chỉ ở mức bình thường.

这里很美丽,冬天却很冷。

zhèlǐ hěn měilì dōngtiān què hěn lěng

Nơi này rất đẹp nhưng mùa đông lại rất lạnh.

他当工人很辛苦,却很有信心。

tā dāng gōngrén hěn xīnkǔ què hěn yǒu xìnxīn

Anh ấy làm công nhân rất vất vả nhưng lại rất tự tin.

加油站很近,我们却找了很久。

jiāyóuzhàn hěn jìn wǒmen què zhǎo le hěn jiǔ

Trạm xăng rất gần nhưng chúng tôi lại tìm rất lâu.

Các chữ trong từ