字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

抬

tái

nâng; nhấc; ngẩng

Gặp trong câu

天亮了,他抬起头走了。

tiān liàng le tā tái qǐ tóu zǒu le

Trời sáng rồi, anh ấy ngẩng đầu lên và đi.

Các chữ trong từ