字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

趟

tàng

lượt; chuyến (đi lại)

Gặp trong câu

我去了一趟学校。

wǒ qù le yī tàng xuéxiào

Tôi đã đến trường một chuyến.

Các chữ trong từ